red osier

red osier

A red osier grows along the edge of a quiet stream.

Định nghĩa

Danh từ: "Red osier" tên gọi chung cho một loại cây bụi thuộc chi liễu (Salix), đặc điểm nổi bật cành vỏ cây màu đỏ hoặc tím. Loại cây này thường mọcvùng ôn đới, đặc biệt Bắc Mỹ Âu Á.

  • Âu Á: Một loại liễu (Salix purpurea) cành màu đỏ hoặc tím, vỏ giàu tannin (chất dùng để thuộc da).
  • Bắc Mỹ: Một loại cây bụi phổ biến (Salix discolor hoặc Cornus sericea) cành màu đỏ tía hoa trắng.
dụ sử dụng
  • (Cây red osier thường được trồng gần sông để ngăn xói mòn đất.)
  • (Vào mùa đông, những cành đỏ tươi của cây red osier làm tăng thêm màu sắc cho cảnh quan.)
  • (Người bản địa Mỹ đã sử dụng vỏ cây red osier cho mục đích chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red osier dogwood": Một tên gọi khác của cây Cornus sericea, thường được dùng trong làm cảnh.

    • The red osier dogwood is prized for its colorful stems in winter gardens. (Cây red osier dogwood được ưa chuộng thân cây sặc sỡ trong các khu vườn mùa đông.)
  • "Red osier bark": Vỏ cây được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc công nghiệp thuộc da.

    • Red osier bark contains tannins that are used in leather processing. (Vỏ cây red osier chứa tannin được dùng trong chế biến da.)
Biến thể từ gần giống
  • Red osier dogwood (cây thù du đỏ): Một loại cây bụi khác cành đỏ, thường bị nhầm với red osier thật.
  • Osier (cây liễu): Tên gọi chung cho các loại liễu, đặc biệt loại cành mềm dùng để đan lát.
Từ đồng nghĩa
  • Red willow: liễu đỏ (tên gọi khácmột số vùng).
  • Purple osier: liễu tím (chỉ loại Salix purpurea).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow red osier: trồng cây red osier.

    • Farmers grow red osier along streams to stabilize the banks. (Nông dân trồng cây red osier dọc theo suối để ổn định bờ.)
  • Harvest red osier: thu hoạch cây red osier.

    • They harvest red osier in late autumn for basket weaving. (Họ thu hoạch cây red osier vào cuối mùa thu để đan rổ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Red as a red osier": đỏ như cành red osier (thành ngữ dân gian, chỉ màu đỏ tươi).
    • Her cheeks were red as a red osier after running in the cold. ( ấy đỏ như cành red osier sau khi chạy trong trời lạnh.)